KẾ TOÁN - KIỂM TOÁN - ĐẠI HỌC
Năm 1 - Học kỳ 1  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

COM 102

Viết (tiếng Việt)

2

HIS 221

Lịch Sử Văn Minh Thế Giới I

2

MTH 101

Toán Cao Cấp C1

3 (2+1)

PHI 100

Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học)

2

PSU-ECO 152

Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô

3

PSU-ENG 130

Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 1

2

 
Năm 1 - Học kỳ 2  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

COM 101

Nói & Trình Bày (tiếng Việt)

2

CS 101

Tin Học Đại Cương

3 (2+1)

ENG 116

Anh Ngữ - Đọc 1

1

ENG 117

Anh Ngữ - Viết 1

1

ENG 118

Anh Ngữ - Nghe 1

1

MTH 102

Toán Cao Cấp C2

2 (2)

PHI 161

Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Marx - Lenin 1 (Triết Học Mác - Lê Nin 1)

2

PSU-ECO 151

Căn Bản Kinh Tế Vi Mô

3

 
Năm 2 - Học kỳ 1  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

CS 201

Tin Học Ứng Dụng

3 (2+1)

PHI 162

Những Nguyên Lý Cơ Bản của Chủ Nghĩa Mác - Lênin 2

3

PSU-ACC 201

Nguyên Lý Kế Toán 1

3 (3)

PSU-FIN 271

Nhập Môn Tài Chính Tiền Tệ 1

2

PSU-MKT 251

Tiếp Thị Căn Bản

3

STA 271

Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS)

2

 
Năm 2 - Học kỳ 2  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

HIS 222

Lịch Sử Văn Minh Thế Giới II

2

IS 252

Hệ Thống Thông Tin Kế Toán

3 (2+1)

PSU-ACC 202

Nguyên Lý Kế Toán 2

3 (3)

PSU-ACC 302

Kế Toán Tài Chính 1

2 (3)

PSU-MGO 301

Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất

3

 
Năm 3 - Học kỳ 1  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

DTE 302

Kỹ Năng Xin Việc

2

ECO 302

Kinh Tế Trong Quản Trị

2

HIS 361

Đường Lối Cách Mạng của Đảng Cộng Sản Việt Nam (Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam)

3

PSU-ACC 301

Kế Toán Quản Trị 1

3 (3)

PSU-ACC 304

Kế Toán Tài Chính 2

3 (3)

PSU-FIN 301

Quản Trị Tài Chính 1

3

ENG 218

Anh Ngữ - Nghe 3

1

ENG 219

Anh Ngữ - Nói, 3

1

 
Năm 3 - Học kỳ 2  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

DTE 201

Đạo Đức Trong Công Việc

2

PSU-ACC 303

Kế Toán Quản Trị 2

3 (3)

PSU-ACC 396

Tranh Tài Giải Pháp PBL

1

PSU-AUD 351

Kiểm Toán Căn Bản

3

PSU-ENG 330

Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 3

2

PSU-FIN 373

Giới Thiệu về Mô Hình Hóa Tài Chính

3

PSU-HRM 301

Quản Trị Nhân Lực

3

ENG 268

Anh Ngữ - Nghe 4

1

 
Năm 4 - Học kỳ 1  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

AUD 402

Kiểm Toán Tài Chính 1

3 (3)

AUD 411

Kiểm Toán Hoạt Động

2 (2)

FST 4112

Kê Khai & Quyết Toán Thuế

3

LAW 403

Cơ Sở Luật Kinh Tế

3 (3)

PSU-FIN 402

Tài Chính Đầu Tư

3

PSU-MGT 403

Quản Trị Chiến Lược

3

ENG 367

Anh Ngữ - Viết, 5

1

ENG 369

Anh Ngữ - Nói, 5

1

 
Năm 4 - Học kỳ 2  
 
Mã môn Tên môn Số Tín chỉ

AUD 404

Kiểm Toán Tài Chính 2

3 (3)

FST 414

Tổ Chức Công Tác Kế Toán

3

POS 361

Tư Tưởng Hồ Chí Minh

2

PSU-ACC 421

Phân Tích Báo Cáo Tài Chính

3 (3)

MGT 448

Thực Tập Tốt Nghiệp

5 (5)

ENG 416

Anh văn - Đọc 6

1

ENG 417

Anh Ngữ - Viết, 6

1

ENG 418

Anh Ngữ - Nghe 6

1